bren carrier

/'bren'kæriə/
Học thuật
Thân thiện
bren carrier

A soldier drives a bren carrier across a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Xe xích sắt đạn bắn không thủng: Một loại xe bọc thép nhỏ, di chuyển bằng bánh xích, được thiết kế để chở hỗ trợ súng máy hạng nhẹ Bren, đồng thời khả năng chống đạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infantry unit advanced with support from a bren carrier. (Đơn vị bộ binh tiến lên với sự yểm trợ từ một chiếc xe xích sắt đạn bắn không thủng.)
    • They used the bren carrier to transport ammunition to the front line. (Họ đã sử dụng xe xích sắt đạn bắn không thủng để vận chuyển đạn dược ra tiền tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a bren carrier": triển khai một xe xích sắt đạn bắn không thủng.

    • The platoon was ordered to deploy a bren carrier for reconnaissance. (Trung đội được lệnh triển khai một xe xích sắt đạn bắn không thủng để trinh sát.)
  • "bren carrier section": phân đội/tổ xe xích sắt đạn bắn không thủng.

    • He was assigned to the bren carrier section. (Anh ta được phân công vào tổ xe xích sắt đạn bắn không thủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Universal Carrier: Tên gọi chung hơn cho cùng một loại xe, trong đó "Bren carrier" một biến thể phổ biến được trang bị súng máy Bren.
  • Armoured personnel carrier (APC): Xe bọc thép chở quân (một khái niệm rộng hơn, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Light tracked vehicle: Xe bánh xích hạng nhẹ (mô tả chung về kiểu dáng).
  • Gun carrier: Xe chở súng (mô tả chức năng).
Lưu ý
  • "Bren carrier" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, hồi hoặc thảo luận về Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
  • Từ này kết hợp tên của súng máy "Bren" (một loại khí phổ biến của Khối Thịnh vượng chung) với "carrier" (xe chở), chỉ rõ chức năng chính của phương tiện.
bren carrier

A soldier drives a bren carrier across a field.

danh từ
  1. (quân sự) xe xích sắt đạn bắn không thủng